Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
contact
noun/ˈkɒntækt//ˈkɑːntækt/
liên hệ
“I don't have much contact with my uncle.”
tôi không có nhiều liên lạc với chú tôi.
“I don't have much contact with my uncle.”
tôi không có nhiều liên lạc với chú tôi.
contact nghĩa là gì?
"contact" nghĩa là liên hệ; liên hệ.
contact phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒntækt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "contact"?
I don't have much contact with my uncle. (tôi không có nhiều liên lạc với chú tôi.)