conglomerate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

conglomerate

noun
/kənˈɡlɒm(ə)ɹət/
tập đoàn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conglomerate nghĩa là gì?

"conglomerate" nghĩa là tập đoàn.

conglomerate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈɡlɒm(ə)ɹət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll