Từ vựng
C2 · advanced · oxford
conjecture
verb/kənˈd͡ʒɛk.t͡ʃə(ɹ)/
phỏng đoán
“I explained it, but it is pure conjecture whether he understood, or not.”
Tôi đã giải thích nhưng việc anh ấy có hiểu hay không chỉ là phỏng đoán.
“I explained it, but it is pure conjecture whether he understood, or not.”
Tôi đã giải thích nhưng việc anh ấy có hiểu hay không chỉ là phỏng đoán.
conjecture nghĩa là gì?
"conjecture" nghĩa là phỏng đoán.
conjecture phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kənˈd͡ʒɛk.t͡ʃə(ɹ)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "conjecture"?
I explained it, but it is pure conjecture whether he understood, or not. (Tôi đã giải thích nhưng việc anh ấy có hiểu hay không chỉ là phỏng đoán.)