congressional nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

congressional

adjective
/kənˈɡreʃənl/
quốc hội

a congressional committee/bill

một ủy ban/dự luật của quốc hội

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

congressional nghĩa là gì?

"congressional" nghĩa là quốc hội.

congressional phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈɡreʃənl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "congressional"?

a congressional committee/bill (một ủy ban/dự luật của quốc hội)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll