confident nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

confident

adjective
/ˈkɒnfɪdənt//ˈkɑːnfɪdənt/
tự tin

She was in a relaxed, confident mood.

Cô đang có tâm trạng thoải mái, tự tin.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

confident nghĩa là gì?

"confident" nghĩa là tự tin.

confident phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnfɪdənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "confident"?

She was in a relaxed, confident mood. (Cô đang có tâm trạng thoải mái, tự tin.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll