confidence nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

confidence

noun
/ˈkɒnfɪdəns//ˈkɑːnfɪdəns/
sự tự tin

The president's actions hardly inspire confidence.

Hành động của tổng thống hầu như không tạo được niềm tin.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

confidence nghĩa là gì?

"confidence" nghĩa là sự tự tin.

confidence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnfɪdəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "confidence"?

The president's actions hardly inspire confidence. (Hành động của tổng thống hầu như không tạo được niềm tin.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll