conduct nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

conduct

noun
/ˈkɒndʌkt//ˈkɑːndʌkt/
tiến hành

The sport has a strict code of conduct.

Môn thể thao này có quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conduct nghĩa là gì?

"conduct" nghĩa là tiến hành; tiến hành.

conduct phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒndʌkt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "conduct"?

The sport has a strict code of conduct. (Môn thể thao này có quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll