confabulate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

confabulate

verb
/kənˈfæbjʊleɪt/
nói chuyện phiếm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

confabulate nghĩa là gì?

"confabulate" nghĩa là nói chuyện phiếm.

confabulate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈfæbjʊleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll