conduit nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

conduit

noun
/ˈkɒnd(j)ʊɪt/
ống dẫn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

conduit nghĩa là gì?

"conduit" nghĩa là ống dẫn.

conduit phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒnd(j)ʊɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll