condone nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

condone

verb
/kənˈdəʊn/
chia buồn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

condone nghĩa là gì?

"condone" nghĩa là chia buồn.

condone phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈdəʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll