concession nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

concession

noun
/kənˈseʃn/
nhượng bộ

The firm will be forced to make concessions if it wants to avoid a strike.

Công ty sẽ buộc phải nhượng bộ nếu muốn tránh một cuộc đình công.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

concession nghĩa là gì?

"concession" nghĩa là nhượng bộ.

concession phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈseʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "concession"?

The firm will be forced to make concessions if it wants to avoid a strike. (Công ty sẽ buộc phải nhượng bộ nếu muốn tránh một cuộc đình công.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll