concern nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

concern

noun
/kənˈsɜːn//kənˈsɜːrn/
mối quan tâm

Villagers expressed concern about the level of traffic.

Dân làng bày tỏ mối quan ngại về mức độ giao thông.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

concern nghĩa là gì?

"concern" nghĩa là mối quan tâm; mối quan tâm.

concern phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˈsɜːn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "concern"?

Villagers expressed concern about the level of traffic. (Dân làng bày tỏ mối quan ngại về mức độ giao thông.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll