compound nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

compound

noun
/ˈkɒmpaʊnd//ˈkɑːmpaʊnd/
hợp chất

compounds derived from rainforest plants

các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật rừng nhiệt đới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compound nghĩa là gì?

"compound" nghĩa là hợp chất.

compound phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒmpaʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compound"?

compounds derived from rainforest plants (các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật rừng nhiệt đới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll