composition nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

composition

noun
/ˌkɒmpəˈzɪʃn//ˌkɑːmpəˈzɪʃn/
thành phần

the chemical composition of the soil

thành phần hóa học của đất

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

composition nghĩa là gì?

"composition" nghĩa là thành phần.

composition phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɒmpəˈzɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "composition"?

the chemical composition of the soil (thành phần hóa học của đất)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll