compose nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

compose

verb
/kəmˈpəʊz/
soạn

Mozart composed his last opera shortly before he died.

Mozart sáng tác vở opera cuối cùng của mình ngay trước khi qua đời.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compose nghĩa là gì?

"compose" nghĩa là soạn.

compose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpəʊz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compose"?

Mozart composed his last opera shortly before he died. (Mozart sáng tác vở opera cuối cùng của mình ngay trước khi qua đời.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll