component nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

component

noun
/kəmˈpəʊnənt/
thành phần

the different organizations involved in the design of the various components

các tổ chức khác nhau tham gia vào việc thiết kế các thành phần khác nhau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

component nghĩa là gì?

"component" nghĩa là thành phần.

component phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpəʊnənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "component"?

the different organizations involved in the design of the various components (các tổ chức khác nhau tham gia vào việc thiết kế các thành phần khác nhau)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll