comply nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

comply

verb
/kəmˈplaɪ/
tuân thủ

They refused to comply with the UN resolution.

Họ từ chối tuân thủ nghị quyết của Liên hợp quốc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

comply nghĩa là gì?

"comply" nghĩa là tuân thủ.

comply phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈplaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "comply"?

They refused to comply with the UN resolution. (Họ từ chối tuân thủ nghị quyết của Liên hợp quốc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll