compliance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

compliance

noun
/kəmˈplaɪəns/
tuân thủ

compliance (with something), procedures that must be followed to ensure full compliance with the law

tuân thủ (với cái gì đó), các thủ tục phải được tuân theo để đảm bảo tuân thủ đầy đủ pháp luật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compliance nghĩa là gì?

"compliance" nghĩa là tuân thủ.

compliance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈplaɪəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compliance"?

compliance (with something), procedures that must be followed to ensure full compliance with the law (tuân thủ (với cái gì đó), các thủ tục phải được tuân theo để đảm bảo tuân thủ đầy đủ pháp luật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll