completion nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

completion

noun
/kəmˈpliːʃn/
hoàn thành

the completion of the new hospital building

việc hoàn thành tòa nhà bệnh viện mới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

completion nghĩa là gì?

"completion" nghĩa là hoàn thành.

completion phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpliːʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "completion"?

the completion of the new hospital building (việc hoàn thành tòa nhà bệnh viện mới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll