Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
complex
adjective/ˈkɒmpleks//kəmˈpleks/
phức tạp
“a complex problem/issue/process/system”
một vấn đề/vấn đề/quy trình/hệ thống phức tạp
“a complex problem/issue/process/system”
một vấn đề/vấn đề/quy trình/hệ thống phức tạp
complex nghĩa là gì?
"complex" nghĩa là phức tạp; phức tạp.
complex phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒmpleks/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "complex"?
a complex problem/issue/process/system (một vấn đề/vấn đề/quy trình/hệ thống phức tạp)