complement nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

complement

verb
/ˈkɒmplɪment//ˈkɑːmplɪment/
bổ sung

The excellent menu is complemented by a good wine list.

Thực đơn tuyệt vời được bổ sung bởi danh sách rượu vang ngon.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

complement nghĩa là gì?

"complement" nghĩa là bổ sung.

complement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒmplɪment/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "complement"?

The excellent menu is complemented by a good wine list. (Thực đơn tuyệt vời được bổ sung bởi danh sách rượu vang ngon.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll