complete nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

complete

adjective
/kəmˈpliːt/
hoàn thành

a complete list/sequence/picture/profile

một danh sách/trình tự/hình ảnh/hồ sơ đầy đủ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

complete nghĩa là gì?

"complete" nghĩa là hoàn thành; hoàn thành.

complete phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpliːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "complete"?

a complete list/sequence/picture/profile (một danh sách/trình tự/hình ảnh/hồ sơ đầy đủ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll