complaint nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

complaint

noun
/kəmˈpleɪnt/
phàn nàn

a formal complaint

khiếu nại chính thức

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

complaint nghĩa là gì?

"complaint" nghĩa là phàn nàn.

complaint phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpleɪnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "complaint"?

a formal complaint (khiếu nại chính thức)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll