compensation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

compensation

noun
/ˌkɒmpenˈseɪʃn//ˌkɑːmpenˈseɪʃn/
bồi thường

to claim/award/receive compensation

yêu cầu/trao thưởng/nhận tiền bồi thường

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compensation nghĩa là gì?

"compensation" nghĩa là bồi thường.

compensation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɒmpenˈseɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compensation"?

to claim/award/receive compensation (yêu cầu/trao thưởng/nhận tiền bồi thường)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll