Từ vựng
C1 · advanced · oxford
competence
noun/ˈkɒmpɪtəns//ˈkɑːmpɪtəns/
năng lực
“to gain a high level of competence in English”
để đạt được trình độ cao về tiếng Anh
“to gain a high level of competence in English”
để đạt được trình độ cao về tiếng Anh
competence nghĩa là gì?
"competence" nghĩa là năng lực.
competence phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒmpɪtəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "competence"?
to gain a high level of competence in English (để đạt được trình độ cao về tiếng Anh)