Từ vựng
A2 · basic · oxford
competition
noun/ˌkɒmpəˈtɪʃn//ˌkɑːmpəˈtɪʃn/
sự cạnh tranh
“a design/an art/a talent competition”
một thiết kế/một nghệ thuật/một cuộc thi tài năng
“a design/an art/a talent competition”
một thiết kế/một nghệ thuật/một cuộc thi tài năng
competition nghĩa là gì?
"competition" nghĩa là sự cạnh tranh.
competition phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌkɒmpəˈtɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "competition"?
a design/an art/a talent competition (một thiết kế/một nghệ thuật/một cuộc thi tài năng)