compel nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

compel

verb
/kəmˈpel/
ép buộc

The law can compel fathers to make regular payments for their children.

buộc ai đó phải làm điều gì đó. Luật pháp có thể buộc các ông bố phải trả tiền thường xuyên cho con cái của họ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

compel nghĩa là gì?

"compel" nghĩa là ép buộc.

compel phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəmˈpel/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "compel"?

The law can compel fathers to make regular payments for their children. (buộc ai đó phải làm điều gì đó. Luật pháp có thể buộc các ông bố phải trả tiền thường xuyên cho con cái của họ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll