Từ vựng
C1 · advanced · oxford
compassion
noun/kəmˈpæʃn/
lòng trắc ẩn
“to feel/show compassion”
cảm nhận/thể hiện lòng trắc ẩn
“to feel/show compassion”
cảm nhận/thể hiện lòng trắc ẩn
compassion nghĩa là gì?
"compassion" nghĩa là lòng trắc ẩn.
compassion phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəmˈpæʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "compassion"?
to feel/show compassion (cảm nhận/thể hiện lòng trắc ẩn)