comparable nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

comparable

adjective
/ˈkɒmpərəbl//ˈkɑːmpərəbl/
so sánh được

A comparable house in the south of the city would cost twice as much.

Một ngôi nhà tương đương ở phía nam thành phố sẽ có giá cao gấp đôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

comparable nghĩa là gì?

"comparable" nghĩa là so sánh được.

comparable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒmpərəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "comparable"?

A comparable house in the south of the city would cost twice as much. (Một ngôi nhà tương đương ở phía nam thành phố sẽ có giá cao gấp đôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll