company nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

company

noun
/ˈkʌmpəni/
công ty

insurance/oil/tech/technology/pharmaceutical companies

công ty bảo hiểm/dầu/công nghệ/công nghệ/dược phẩm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

company nghĩa là gì?

"company" nghĩa là công ty.

company phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkʌmpəni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "company"?

insurance/oil/tech/technology/pharmaceutical companies (công ty bảo hiểm/dầu/công nghệ/công nghệ/dược phẩm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll