Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
commander
noun/kəˈmɑːndə(r)//kəˈmændər/
người chỉ huy
“military/allied/field/flight commanders”
quân đội/đồng minh/lãnh địa/chỉ huy chuyến bay
“military/allied/field/flight commanders”
quân đội/đồng minh/lãnh địa/chỉ huy chuyến bay
commander nghĩa là gì?
"commander" nghĩa là người chỉ huy.
commander phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəˈmɑːndə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "commander"?
military/allied/field/flight commanders (quân đội/đồng minh/lãnh địa/chỉ huy chuyến bay)