commensurate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

commensurate

adjective
/kəˈmɛnʃəɹət/
tương xứng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commensurate nghĩa là gì?

"commensurate" nghĩa là tương xứng.

commensurate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmɛnʃəɹət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll