commensurately nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

commensurately

adverb
tương xứng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commensurately nghĩa là gì?

"commensurately" nghĩa là tương xứng.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll