commence nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

commence

verb
/kəˈmens/
bắt đầu

The meeting is scheduled to commence at noon.

Cuộc họp dự kiến ​​sẽ bắt đầu vào buổi trưa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

commence nghĩa là gì?

"commence" nghĩa là bắt đầu.

commence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kəˈmens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "commence"?

The meeting is scheduled to commence at noon. (Cuộc họp dự kiến ​​sẽ bắt đầu vào buổi trưa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll