cognitive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cognitive

adjective
/ˈkɒɡnətɪv//ˈkɑːɡnətɪv/
nhận thức

a child’s cognitive development

sự phát triển nhận thức của trẻ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cognitive nghĩa là gì?

"cognitive" nghĩa là nhận thức.

cognitive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒɡnətɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cognitive"?

a child’s cognitive development (sự phát triển nhận thức của trẻ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll