coffee nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

coffee

noun
/ˈkɒfi//ˈkɔːfi/
cà phê

ground/real/instant coffee

cà phê xay/thật/hòa tan

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

coffee nghĩa là gì?

"coffee" nghĩa là cà phê.

coffee phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒfi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "coffee"?

ground/real/instant coffee (cà phê xay/thật/hòa tan)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll