cogent nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

cogent

adjective
/ˈkə͡ʊd͡ʒn̩t/
thuyết phục

The prosecution presented a cogent argument, convincing the jury of the defendant's guilt.

Bên công tố đã đưa ra lập luận thuyết phục, thuyết phục bồi thẩm đoàn về tội lỗi của bị cáo.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cogent nghĩa là gì?

"cogent" nghĩa là thuyết phục.

cogent phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkə͡ʊd͡ʒn̩t/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cogent"?

The prosecution presented a cogent argument, convincing the jury of the defendant's guilt. (Bên công tố đã đưa ra lập luận thuyết phục, thuyết phục bồi thẩm đoàn về tội lỗi của bị cáo.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll