Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
coincidence
noun/kəʊˈɪnsɪdəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên
“a strange/an extraordinary/a remarkable coincidence”
một sự trùng hợp kỳ lạ/phi thường/một sự trùng hợp đáng chú ý
“a strange/an extraordinary/a remarkable coincidence”
một sự trùng hợp kỳ lạ/phi thường/một sự trùng hợp đáng chú ý
coincidence nghĩa là gì?
"coincidence" nghĩa là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
coincidence phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kəʊˈɪnsɪdəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "coincidence"?
a strange/an extraordinary/a remarkable coincidence (một sự trùng hợp kỳ lạ/phi thường/một sự trùng hợp đáng chú ý)