Từ vựng
C1 · advanced · oxford
cocktail
noun/ˈkɒkteɪl//ˈkɑːkteɪl/
cocktail
“a cocktail bar/cabinet/lounge/shaker”
quầy bar/tủ/phòng chờ/máy lắc cocktail
“a cocktail bar/cabinet/lounge/shaker”
quầy bar/tủ/phòng chờ/máy lắc cocktail
cocktail nghĩa là gì?
"cocktail" nghĩa là cocktail.
cocktail phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkɒkteɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cocktail"?
a cocktail bar/cabinet/lounge/shaker (quầy bar/tủ/phòng chờ/máy lắc cocktail)