climate nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

climate

noun
/ˈklaɪmət/
khí hậu

a tropical/warm/mild/temperate/cold climate

khí hậu nhiệt đới/ấm/ôn hoà/ôn hòa/lạnh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

climate nghĩa là gì?

"climate" nghĩa là khí hậu.

climate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklaɪmət/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "climate"?

a tropical/warm/mild/temperate/cold climate (khí hậu nhiệt đới/ấm/ôn hoà/ôn hòa/lạnh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll