clinical nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

clinical

adjective
/ˈklɪnɪkl/
lâm sàng

clinical research (= done on patients, not just considering theory)

nghiên cứu lâm sàng (= được thực hiện trên bệnh nhân, không chỉ xem xét lý thuyết)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clinical nghĩa là gì?

"clinical" nghĩa là lâm sàng.

clinical phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklɪnɪkl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clinical"?

clinical research (= done on patients, not just considering theory) (nghiên cứu lâm sàng (= được thực hiện trên bệnh nhân, không chỉ xem xét lý thuyết))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll