Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
clinic
noun/ˈklɪnɪk/
phòng khám
“Your local family planning clinic can give you advice about birth control.”
Phòng khám kế hoạch hóa gia đình ở địa phương có thể cho bạn lời khuyên về kiểm soát sinh đẻ.
“Your local family planning clinic can give you advice about birth control.”
Phòng khám kế hoạch hóa gia đình ở địa phương có thể cho bạn lời khuyên về kiểm soát sinh đẻ.
clinic nghĩa là gì?
"clinic" nghĩa là phòng khám.
clinic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈklɪnɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "clinic"?
Your local family planning clinic can give you advice about birth control. (Phòng khám kế hoạch hóa gia đình ở địa phương có thể cho bạn lời khuyên về kiểm soát sinh đẻ.)