clever nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

clever

adjective
/ˈklevə(r)//ˈklevər/
thông minh

a clever child

một đứa trẻ thông minh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clever nghĩa là gì?

"clever" nghĩa là thông minh.

clever phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈklevə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clever"?

a clever child (một đứa trẻ thông minh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll