cliff nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

cliff

noun
/klɪf/
vách đá

the cliff edge/top

mép/đỉnh vách đá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cliff nghĩa là gì?

"cliff" nghĩa là vách đá.

cliff phát âm như thế nào?

Phiên âm: /klɪf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cliff"?

the cliff edge/top (mép/đỉnh vách đá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll