clerk nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

clerk

noun
/klɑːk//klɜːrk/
thư ký

The clerk at the counter gave me too little change.

Người bán hàng ở quầy tính tiền lẻ cho tôi quá ít.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

clerk nghĩa là gì?

"clerk" nghĩa là thư ký.

clerk phát âm như thế nào?

Phiên âm: /klɑːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "clerk"?

The clerk at the counter gave me too little change. (Người bán hàng ở quầy tính tiền lẻ cho tôi quá ít.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll