Từ vựng
C1 · advanced · oxford
classification
noun/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/
phân loại
“a style of music that defies classification (= is like no other)”
một phong cách âm nhạc bất chấp sự phân loại (= không giống ai)
“a style of music that defies classification (= is like no other)”
một phong cách âm nhạc bất chấp sự phân loại (= không giống ai)
classification nghĩa là gì?
"classification" nghĩa là phân loại.
classification phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "classification"?
a style of music that defies classification (= is like no other) (một phong cách âm nhạc bất chấp sự phân loại (= không giống ai))