circumstance nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

circumstance

noun
/ˈsɜːkəmstəns//ˈsɜːrkəmstæns/
hoàn cảnh

Police said there were no suspicious circumstances surrounding the boy's death.

Cảnh sát cho biết không có tình tiết đáng ngờ nào xung quanh cái chết của cậu bé.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

circumstance nghĩa là gì?

"circumstance" nghĩa là hoàn cảnh.

circumstance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɜːkəmstəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "circumstance"?

Police said there were no suspicious circumstances surrounding the boy's death. (Cảnh sát cho biết không có tình tiết đáng ngờ nào xung quanh cái chết của cậu bé.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll