circulate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

circulate

verb
/ˈsɜːkjəleɪt//ˈsɜːrkjəleɪt/
lưu hành

The condition prevents the blood from circulating freely.

Tình trạng này ngăn cản máu lưu thông tự do.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

circulate nghĩa là gì?

"circulate" nghĩa là lưu hành.

circulate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsɜːkjəleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "circulate"?

The condition prevents the blood from circulating freely. (Tình trạng này ngăn cản máu lưu thông tự do.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll