Từ vựng
A2 · basic · oxford
cigarette
noun/ˌsɪɡəˈret//ˈsɪɡəret/
thuốc lá
“to smoke/have a cigarette”
hút thuốc/uống thuốc lá
“to smoke/have a cigarette”
hút thuốc/uống thuốc lá
cigarette nghĩa là gì?
"cigarette" nghĩa là thuốc lá.
cigarette phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌsɪɡəˈret/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cigarette"?
to smoke/have a cigarette (hút thuốc/uống thuốc lá)