chief nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

chief

adjective
/tʃiːf/
người đứng đầu

the chief cause/problem/reason

nguyên nhân/vấn đề/lý do chính

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chief nghĩa là gì?

"chief" nghĩa là người đứng đầu; người đứng đầu.

chief phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tʃiːf/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chief"?

the chief cause/problem/reason (nguyên nhân/vấn đề/lý do chính)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll